ETF · Chỉ số
MSCI EM (Emerging Markets) Small Cap
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 486,15 tr.đ. | — | 0,55 | Vốn nhỏ | MSCI EM (Emerging Markets) Small Cap | 13/5/2011 | 141,88 | 1,56 | 16,39 | ||
| Cổ phiếu | 411,88 tr.đ. | 19.471,47 | 0,72 | Vốn nhỏ | MSCI EM (Emerging Markets) Small Cap | 16/8/2011 | 69,23 | 1,55 | 16,14 | ||
| Cổ phiếu | 336,45 tr.đ. | — | 0,74 | Vốn nhỏ | MSCI EM (Emerging Markets) Small Cap | 6/3/2009 | 104,18 | 1,56 | 16,31 | ||
| Cổ phiếu | 336,45 tr.đ. | — | 0,74 | Vốn nhỏ | MSCI EM (Emerging Markets) Small Cap | 6/3/2009 | 104,18 | 1,56 | 16,31 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm